xây dựng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm nên, gây dựng nên một công trình, tổ chức, sự nghiệp cụ thể: Chỉ hành động tạo ra, hình thành nên một thứ gì đó từ cơ bản, thường là các công trình vật chất hoặc các thể chế, tổ chức.
- Tạo ra, hình thành nên những giá trị tinh thần, ý tưởng, nội dung: Chỉ hành động phát triển, kiến tạo nên các sản phẩm trừu tượng như lý thuyết, kế hoạch, cốt truyện.
- (Thái độ, ý kiến) mang tính đóng góp, giúp cho sự việc trở nên tốt đẹp hơn: Chỉ cách ứng xử hoặc lời nói có mục đích tích cực, nhằm cải thiện, hoàn thiện một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa làm nên công trình, tổ chức):
- Thành phố đang xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông.
- Chúng tôi cùng nhau xây dựng một doanh nghiệp gia đình từ hai bàn tay trắng.
- Động từ (nghĩa tạo ra giá trị tinh thần):
- Nhà văn phải xây dựng một cốt truyện hấp dẫn cho tiểu thuyết.
- Giáo sư đang xây dựng một lý thuyết khoa học mới.
- Động từ (nghĩa thái độ tích cực):
- Tôi rất trân trọng những ý kiến xây dựng của anh dành cho dự án.
- Chúng ta cần một tinh thần phê bình xây dựng để cùng nhau tiến bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xây dựng cơ bản": Chỉ các công trình, hạng mục quan trọng tạo nền tảng ban đầu cho sự phát triển kinh tế - xã hội, như đường xá, cầu cống, nhà máy điện.
- Kế hoạch đầu tư cho xây dựng cơ bản năm nay đã được phê duyệt.
- "Xây dựng gia đình" (nghĩa truyền thống): Chỉ việc kết hôn và cùng nhau gây dựng tổ ấm.
- Sau khi xây dựng gia đình, họ chuyển về quê sinh sống.
Biến thể và từ liên quan
- Ngành xây dựng (danh từ): Lĩnh vực kinh tế chuyên về việc thi công, tạo dựng các công trình kiến trúc và hạ tầng.
- Anh ấy làm kỹ sư trong ngành xây dựng.
- Công trường xây dựng (danh từ): Địa điểm, khu vực đang tiến hành thi công một công trình.
- Công trường xây dựng nhà cao tầng luôn hoạt động hết công suất.
- Có tính xây dựng (tính từ): Mang ý nghĩa tích cực, đóng góp cho sự phát triển.
- Đó là một đề xuất rất có tính xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Kiến thiết: Xây dựng với quy mô lớn, mang tính lâu dài và hệ thống (thường dùng cho quốc gia, đất nước).
- Dựng nên: Làm cho hình thành, tạo lập nên (nhấn mạnh vào kết quả ban đầu).
- Gây dựng: Tạo lập, xây đắp dần dần từ những thứ nhỏ bé (thường dùng cho sự nghiệp, cơ đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "xây dựng") - Xây dựng nên: Nhấn mạnh vào kết quả của hành động tạo dựng. - Cha ông ta đã xây dựng nên những truyền thống văn hóa quý báu. - Xây dựng lên: Tương tự "xây dựng nên", thường dùng trong văn nói. - Họ cùng nhau xây dựng lên một phong trào tình nguyện rộng khắp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Xây dựng từ gốc": Bắt đầu xây dựng, phát triển từ những cái cơ bản, nền tảng nhất.
- Muốn thay đổi văn hóa công ty, phải xây dựng từ gốc, tức là thay đổi tư duy của mỗi người.
- "Có xây dựng thì phải có phá bỏ": Muốn tạo dựng cái mới tốt đẹp hơn, đôi khi cần phải loại bỏ những cái cũ, lạc hậu.
- đgt. 1. Làm nên, gây dựng nên: xây dựng nhà máy công trường xây dựng công nhân xây dựng bộ xây dựng xây dựng chính quyền xây dựng hợp tác xã xây dựng gia đình. 2. Tạo ra cái có giá trị tinh thần, có nội dung nào đó: xây dựng cốt truyện xây dựng đề cương. 3. (Thái độ, ý kiến) có tinh thần đóng góp, làm tốt hơn: ý kiến xây dựng thái độ xây dựng.